too much
Định nghĩa
Trạng từ: Quá nhiều, quá mức, hơn mức cần thiết. "Too much" dùng để chỉ một số lượng, mức độ hoặc cường độ vượt quá giới hạn cho phép hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn quá nhiều.)
- (Anh ấy nói quá nhiều trong lớp.)
- (Có quá nhiều đường trong cà phê này.)
- (Đừng giao cho tôi quá nhiều việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"too much to handle": quá nhiều để có thể xử lý hoặc chịu đựng.
- The pressure was too much to handle, so he quit his job. (Áp lực quá nhiều để có thể chịu đựng, vì vậy anh ấy đã nghỉ việc.)
"be too much for someone": vượt quá khả năng hoặc sức chịu đựng của ai đó.
- The noise was too much for the baby. (Tiếng ồn quá nhiều đối với em bé.)
"not too much": không quá nhiều, một lượng vừa phải.
- I want some rice, but not too much. (Tôi muốn một ít cơm, nhưng không quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Too many (quá nhiều): dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- There are too many people in the room. (Có quá nhiều người trong phòng.)
Much too (quá, rất): nhấn mạnh mức độ quá mức.
- The dress is much too expensive. (Chiếc váy quá đắt.)
Từ đồng nghĩa
Excessively: một cách quá mức.
- He was excessively worried. (Anh ấy lo lắng quá mức.)
Overly: quá đáng, thái quá.
- She is overly sensitive. (Cô ấy quá nhạy cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go too far: đi quá xa, làm quá mức.
- His jokes went too far and offended everyone. (Những câu đùa của anh ấy đi quá xa và xúc phạm mọi người.)
Overdo it: làm quá sức, lạm dụng.
- Don't overdo it at the gym. (Đừng tập quá sức ở phòng gym.)
Thành ngữ liên quan
Too much of a good thing: quá nhiều thứ tốt cũng không tốt.
- Even chocolate is bad if you eat too much of a good thing. (Ngay cả sô-cô-la cũng có hại nếu bạn ăn quá nhiều thứ tốt.)
Bite off more than you can chew: ôm đồm quá nhiều việc.
- He took on three projects at once, but he bit off more than he could chew. (Anh ấy nhận ba dự án cùng lúc, nhưng đã ôm đồm quá nhiều việc.)